Trên toàn cầu, gần 1/3 phụ nữ mang thai trải qua tình trạng trầm cảm, tuy nhiên phần lớn trong số họ không được điều trị. Khi được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ, họ thường được khuyến nghị áp dụng các liệu pháp trò chuyện như liệu pháp nhận thức hành vi hoặc chánh niệm như lựa chọn điều trị mặc định. Tuy nhiên, một tổng quan toàn diện về các phương pháp hỗ trợ phụ nữ mang thai bị trầm cảm cho thấy yoga và bổ sung axit béo omega-3 có hiệu quả tương đương các liệu pháp tâm lý.
Tổng quan này phân tích 115 thử nghiệm lâm sàng với hơn 12.000 người tham gia tại 30 quốc gia, cho thấy các phương pháp như yoga, massage, bổ sung omega-3 và liệu pháp ánh sáng cường độ cao có hiệu quả giảm các triệu chứng trầm cảm trong thai kỳ tương đương như liệu pháp nhận thức hành vi. Kết quả này nhấn mạnh vai trò quan trọng của sự hỗ trợ xã hội và tăng cường kết nối với cộng đồng trong việc cải thiện tình trạng trầm cảm ở phụ nữ mang thai, bởi tất cả các hình thức can thiệp trên đều mang lại yếu tố kết nối xã hội ở những mức độ khác nhau.
Nghiên cứu do Đại học King's College London chủ trì và được công bố trên tạp chí Archives of Women's Mental Health là nghiên cứu đầu tiên tổng hợp toàn bộ bằng chứng từ các thử nghiệm về điều trị trầm cảm trong thai kỳ, bao quát mọi loại hình và phương thức điều trị trong một khuôn khổ phân tích thống nhất. Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ dự án HappyMums, một liên minh nghiên cứu châu Âu do Đại học Milan - Ý điều phối, với mục tiêu cải thiện hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và sau sinh.
Theo Giáo sư Carmine Pariante, đây là phân tích toàn diện nhất từng được thực hiện về các phương pháp điều trị trầm cảm trong thai kỳ. Ông cho rằng những phát hiện này cần thúc đẩy việc xem xét lại cách thức hỗ trợ phụ nữ trong giai đoạn quan trọng này. Bằng chứng cho thấy không tồn tại một phương pháp điều trị tối ưu duy nhất; điều quan trọng là phụ nữ cần được tiếp cận nhiều lựa chọn điều trị khác nhau và các bác sĩ lâm sàng cần được trang bị đầy đủ kiến thức để tư vấn phù hợp.
Đối với những phụ nữ đang nằm trong danh sách chờ được hỗ trợ sức khỏe tâm thần hoặc gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ điều trị, các phương pháp không sử dụng liệu pháp tâm lý, chẳng hạn như yoga hoặc bổ sung omega-3, có thể được xem là một lựa chọn điều trị hợp pháp, thay vì chỉ là giải pháp tạm thời trong thời gian chờ đợi.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng các nghiên cứu được đưa vào tổng quan có sự khác biệt đáng kể về thiết kế nghiên cứu, quy mô mẫu và phương pháp đánh giá kết quả. Do đó, các kết luận cần được diễn giải một cách thận trọng. Mặc dù vậy, nhóm nghiên cứu cho rằng các phát hiện này mang lại giá trị thực tiễn rõ ràng: các biện pháp không sử dụng liệu pháp tâm lý có thể giúp người bệnh đối phó với thời gian chờ điều trị kéo dài mà vẫn có thể kết hợp với các hình thức điều trị khác khi cần thiết.
Nghiên cứu cũng cho thấy các hình thức can thiệp kỹ thuật số và trực tuyến, chẳng hạn như ứng dụng trên điện thoại hoặc hỗ trợ qua điện thoại, có hiệu quả tương đương với điều trị trực tiếp. Đối với những phụ nữ mang thai gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc phải chờ đợi lâu để được khám trực tiếp, phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với cách thức quản lý trầm cảm trước sinh trong tương lai.
Mặc dù thuốc chống trầm cảm được kê đơn phổ biến để điều trị trầm cảm ở người không mang thai, các nhà nghiên cứu không tìm thấy thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào đánh giá điều trị bằng thuốc đối với trầm cảm trước sinh. Điều này đồng nghĩa với việc bằng chứng về hiệu quả của thuốc trong điều trị một trong những rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến nhất ở phụ nữ mang thai hiện chủ yếu dựa trên các bằng chứng gián tiếp, thay vì các thử nghiệm được tiến hành trực tiếp trên đối tượng mang thai. Thực trạng này phản ánh sự thận trọng lâu nay trong việc thử nghiệm thuốc trên phụ nữ mang thai.
Mặc dù hướng dẫn của Viện NICE ở Anh vẫn khuyến nghị sử dụng thuốc chống trầm cảm đối với các trường hợp trầm cảm mức độ trung bình đến nặng trong thai kỳ, đồng thời các bằng chứng ngoài các thử nghiệm chính thức trên phụ nữ mang thai cho thấy thuốc có thể an toàn và hiệu quả, nhóm nghiên cứu cho rằng vẫn cần tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt đối với những phụ nữ không thể tiếp cận hoặc không phù hợp với các hình thức hỗ trợ khác.
Theo nghiên cứu tiến sĩ Riddhi Laijawala, trầm cảm trong thai kỳ là tình trạng phổ biến nhưng không phải là điều tất yếu và hoàn toàn có thể điều trị được. Tổng quan này cho thấy các lựa chọn điều trị dành cho phụ nữ rộng hơn nhiều so với nhận thức phổ biến hiện nay. Một lớp học yoga, liệu pháp âm nhạc hay một chương trình hỗ trợ trực tuyến có thể không giống như một phương pháp điều trị lâm sàng truyền thống, nhưng các bằng chứng khoa học cho thấy chúng có thể tạo ra sự cải thiện đáng kể. Đối với nhiều phụ nữ, những phương pháp này cũng dễ tiếp cận và có thể được triển khai nhanh hơn so với việc tham gia một liệu trình trị liệu tâm lý.
Hiện nay, trầm cảm trong thai kỳ ảnh hưởng đến khoảng 28,5% phụ nữ mang thai trên toàn thế giới. Tuy nhiên, chỉ khoảng 1/5 số người mắc được tiếp cận điều trị đầy đủ và kịp thời. Trước những tác động tiêu cực mà tình trạng này có thể gây ra đối với cả người mẹ và em bé, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng thu hẹp khoảng cách trong tiếp cận điều trị cần trở thành ưu tiên của các hệ thống y tế trên toàn thế giới.
Nguồn: Đ.T.V (NASTIS), theo https://medicalxpress.com
